For the complete documentation index, see llms.txt. This page is also available as Markdown.

Claude Code cho người mới bắt đầu

Hướng dẫn toàn diện cho người mới: từ đặt câu hỏi đầu tiên đến quản lý permission, git workflow và best practices khi dùng Claude Code.

Claude Code là một AI coding agent chạy trực tiếp trong terminal. Nó đọc được toàn bộ codebase, sửa file, chạy lệnh và giúp bạn hoàn thành task — tất cả bằng ngôn ngữ tự nhiên. Bài này hướng dẫn từ zero đến làm việc hiệu quả.

Claude Code là gì?

Claude Code không phải chatbot thông thường. Nó là agentic coding tool — có thể đọc file, chạy command, sửa code, tạo commit, và tự giải quyết vấn đề trong khi bạn quan sát hoặc rời đi.

  • Terminal CLI: đầy đủ tính năng, phù hợp power user

  • IDE extension: VS Code, JetBrains — inline diffs, @-mentions

  • Desktop app: visual diff, multi-session, scheduled tasks

  • Web: chạy trên browser, cloud sessions

Claude Code hoạt động trên cùng một engine ở mọi surface. CLAUDE.md, settings, và MCP servers được share xuyên suốt.

Bắt đầu làm việc

Sau khi cài đặt (xem Hướng dẫn cài đặt), mở terminal trong thư mục dự án:

Terminal
cd /path/to/your/project
claude

Giao diện hiện ra với version, model, và working directory. Bây giờ bạn có thể đặt câu hỏi:

Claude Code prompt
what does this project do?

Claude sẽ phân tích files và trả lời. Thử thêm:

Claude Code prompt
what technologies does this project use?
where is the main entry point?
explain the folder structure

Claude tự đọc project files khi cần. Bạn không cần thêm context thủ công.

Các lệnh shell cơ bản

Đây là các lệnh chạy từ terminal để khởi động hoặc quản lý Claude Code:

Lệnh
Tác dụng
Ví dụ

claude

Khởi động interactive mode

claude

claude "task"

Chạy 1 task rồi thoát

claude "fix the build error"

claude -p "query"

Chạy query rồi exit

claude -p "explain this function"

claude -c

Tiếp tục session gần nhất

claude -c

claude -r

Chọn session để resume

claude -r

One-shot mode với pipe

Rất hữu ích cho scripting, CI/CD, và automation.

Slash commands thiết yếu

Bên trong Claude Code, gõ / để xem toàn bộ commands. Đây là các lệnh quan trọng nhất:

Command
Tác dụng

/help

Hiển thị tất cả commands

/clear

Xóa toàn bộ conversation context

/compact

Nén context để tiết kiệm token

/init

Tạo file CLAUDE.md cho project

/memory

Quản lý project memory

/context

Xem mức sử dụng context

/diff

Xem các thay đổi hiện tại

/resume

Chọn session trước đó để tiếp tục

/login

Đăng nhập lại hoặc chuyển tài khoản

/exit hoặc Ctrl+D×2

Thoát Claude Code

Permission modes

Claude Code có 4 chế độ permission, quyết định khi nào cần hỏi bạn trước khi thực thi:

Mode
Mô tả

default

Hỏi trước mỗi thay đổi file/command

acceptEdits

Tự động approve file edits, vẫn hỏi về bash

plan

Chỉ đọc và đề xuất, không sửa file

auto

Classifier tự review, block lệnh risky

Nhấn Shift+Tab để chuyển giữa các mode. Thanh trạng thái hiển thị mode hiện tại.

Bắt đầu với default để hiểu cách Claude hoạt động. Khi quen, chuyển acceptEdits hoặc auto để tăng tốc.

Làm việc với Git

Claude Code tích hợp sâu với Git. Bạn có thể yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên:

Claude sẽ:

  1. Chạy git status, git diff để hiểu thay đổi

  2. Tạo commit message mô tả

  3. Stage files và commit

  4. Push nếu bạn yêu cầu

Sử dụng @ reference files

Thay vì mô tả đường dẫn, dùng @ để include trực tiếp file hoặc directory vào conversation:

  • @path/to/file — include toàn bộ nội dung file

  • @path/to/dir — hiển thị directory listing

  • @ để mở suggestion menu, Enter để accept

Dùng images trong Claude Code

Bạn có thể paste screenshot hoặc drag-and-drop image vào Claude Code:

Hoặc reference file image:

Mẹo cho người mới

Be specific

Break tasks thành steps

Để Claude explore trước khi code

Course-correct sớm

  • Esc: dừng Claude giữa chừng, giữ context

  • Esc + Esc hoặc /rewind: quay lại checkpoint trước

  • "Undo that": yêu cầu revert changes

Tóm tắt workflow cho người mới

  1. cd vào projectclaude

  2. Explore: give me an overview of this codebase

  3. Task: mô tả task bằng ngôn ngữ tự nhiên

  4. Verify: yêu cầu chạy test/lint sau khi sửa

  5. Commit: commit my changes

  6. Clear: /clear khi chuyển task mới

Tài liệu tham khảo

Cập nhật lần cuối