OpenCode - Personal AI Assistant
Tổng quan OpenCode - Personal AI Assistant: cài đặt, TUI, CLI, environment variables, tools, permissions, AGENTS.md, config, commands, plugins.
OpenCode là một AI coding agent mã nguồn mở, chạy trực tiếp trong terminal. Nó đọc codebase của bạn, tự chọn model phù hợp từ hơn 75 LLM providers, rồi thực hiện thay đổi bằng chính các công cụ thật của máy — đọc file, tìm kiếm, chạy lệnh, sửa code — thay vì chỉ gợi ý như một chatbot.
Bài viết này là trang tổng quan và bản đồ tài liệu: đi từ cài đặt đến CLI, tools, permissions, rules, config, formatters, commands và plugins. Mỗi mục đều dẫn link tới trang tài liệu chính thức tiếng Việt để bạn đào sâu thêm.
OpenCode là gì?
Theo định nghĩa từ tài liệu chính thức, OpenCode là một AI coding agent mã nguồn mở, được cung cấp dưới ba hình thức:
Terminal-based interface (TUI): giao diện terminal tương tác, chạy trực tiếp trong shell.
Desktop app: ứng dụng desktop cho macOS, Windows và Linux.
IDE extension: tiện ích mở rộng cho VS Code, JetBrains IDE và Neovim.
Điểm khác biệt cốt lõi so với chatbot AI thông thường: OpenCode thực thi thay vì chỉ trả lời. Nó có quyền gọi tool thật trong dự án của bạn, và bạn kiểm soát mức độ tự do đó bằng hệ thống permission.
Các tính năng nổi bật
Mã nguồn mở: khoảng 63K+ GitHub stars, phát triển bởi team Anomaly.
Đa provider: hỗ trợ 75+ LLM providers thông qua AI SDK và Models.dev.
TUI + CLI + Web: dùng được cả tương tác trong terminal, headless qua script, hay trên trình duyệt.
Permissions chi tiết: mặc định cho phép, nhưng có thể hạ từng tool, từng lệnh
bash, từng MCP server về chế độaskhoặcdeny.Tương thích Claude Code: đọc sẵn
CLAUDE.md,~/.claude/skills/— dễ chuyển đổi từ hệ sinh thái cũ.Mở rộng được: MCP servers, custom tools, custom commands, plugins, agent skills, LSP servers.
Quản trị tập trung: remote config qua
.well-known/opencodevà managed settings cho tổ chức.
Phiên bản: v1 và v2
Hai bản hiện hành khác nhau khá nhiều về cách đóng gói. Đây là những khác biệt bạn cần biết trước khi cài.
Tài liệu: https://opencode.ai/docs
npm package:
opencode-aiHomebrew tap:
anomalyco/tap/opencodeCài đặt:
curl -fsSL https://opencode.ai/install | bashDocker:
ghcr.io/anomalyco/opencodeHỗ trợ Windows: có — qua Chocolatey, Scoop, npm, hoặc tốt nhất là chạy qua WSL
Giao diện: TUI, Desktop app, Web, IDE extension
Server:
opencode serve(headless HTTP API),opencode web,opencode attachACP:
opencode acp(Agent Client Protocol qua stdin/stdout)
Tài liệu: https://opencode.ai/v2/docs
npm package:
@opencode/cli(đổi tên, khác scope)Homebrew tap:
anomalyco/tap/opencode-v2Cài đặt:
curl -fsSL https://opencode.ai/v2/install | bashLưu ý: không hỗ trợ các Windows package managers
Vite+: hỗ trợ
vp install -g @opencode/cliAUR:
paru -S opencode-betaGiao diện: TUI, Desktop app, Web app
Lệnh mới:
opencode pair— sinh cặp URL + username/password để truy cập web interfaceDesktop build: có bản
.dmg,.exe,.deb,.rpm,.AppImageDocker tags: theo phiên bản, ví dụ
ghcr.io/anomalyco/opencode:2.0.0
Cài đặt
Yêu cầu trước khi bắt đầu
Terminal emulator hiện đại: WezTerm, Alacritty, Ghostty hoặc Kitty.
API key của ít nhất một LLM provider.
Các cách cài đặt
Tải trực tiếp từ GitHub Releases.
Với v2, binary được phân phối theo từng nền tảng tại https://opencode.ai/files/bin/<version>/, ví dụ:
macOS:
opencode-darwin-arm64.zip,opencode-darwin-x64.zipWindows:
opencode-windows-x64.zip,opencode-windows-arm64.zipLinux (glibc):
opencode-linux-x64.tar.gzLinux (musl):
opencode-linux-x64-musl.tar.gz
Cấu hình Provider
OpenCode lấy danh sách providers từ Models.dev, nên bạn có thể cấu hình API key cho bất kỳ provider nào.
Danh sách model đã được test và verify bởi team OpenCode — phù hợp nhất cho người mới.
Chạy
/connecttrong TUI, chọn opencodeTruy cập opencode.ai/auth
Đăng nhập, thêm billing, copy API key
Paste API key vào terminal
Chọn Anthropic → chọn Claude Pro/Max hoặc nhập API key trực tiếp.
Chọn OpenAI → chọn ChatGPT Plus/Pro hoặc nhập API key trực tiếp.
Thêm provider local vào opencode.json:
Khởi tạo dự án
Lần đầu tiên trong mỗi project, chạy lệnh /init để OpenCode phân tích codebase và tạo file AGENTS.md.
Cấu trúc thư mục
Xử lý sự cố cài đặt
Kiểm tra credentials:
opencode auth listKhông thấy model trong danh sách: chạy
/connect, hoặc kiểm tra provider config trongopencode.json.TUI hiển thị lỗi: đảm bảo terminal hỗ trợ TUI (WezTerm, Alacritty, Ghostty, Kitty), tránh terminal mặc định của Windows.
Terminal UI (TUI)
Chạy opencode không có tham số sẽ khởi động TUI cho thư mục hiện tại. Bạn cũng có thể trỏ thẳng vào một thư mục cụ thể:
Hai cú pháp tương tác nhanh
Tham chiếu file bằng
@: gõ@để mở fuzzy search trong thư mục làm việc, chọn file, nội dung file được tự động thêm vào hội thoại.Chạy lệnh shell bằng
!: bắt đầu tin nhắn bằng!để chạy lệnh shell, output được đưa vào hội thoại như một kết quả tool.
Slash commands
Hầu hết lệnh có keybind dùng ctrl+x làm leader key.
/connect
Thêm provider và API key
—
/init
Tạo hoặc cập nhật AGENTS.md
ctrl+x i
/compact
Nén context (alias /summarize)
ctrl+x c
/details
Bật/tắt chi tiết thực thi tool
ctrl+x d
/editor
Mở editor ngoài để viết tin nhắn
ctrl+x e
/export
Xuất hội thoại ra file Markdown
ctrl+x x
/help
Hiện hộp thoại trợ giúp
ctrl+x h
/models
Liệt kê model có sẵn
ctrl+x m
/new
Bắt đầu session mới (alias /clear)
ctrl+x n
/redo
Làm lại thay đổi đã undo
ctrl+x r
/sessions
Liệt kê / chuyển session (alias /resume)
ctrl+x l
/share
Chia sẻ session hiện tại
ctrl+x s
/unshare
Hủy chia sẻ session
—
/theme
Liệt kê theme
ctrl+x t
/thinking
Bật/tắt hiển thị khối reasoning
—
/undo
Hoàn tác thay đổi gần nhất
ctrl+x u
/exit
Thoát (alias /quit, /q)
ctrl+x q
Cấu hình biến môi trường EDITOR
Cả /editor và /export đều gọi editor nằm trong biến môi trường EDITOR.
Các editor phổ biến: code, cursor, windsurf, nvim, vim, nano, notepad, subl.
Tuỳ chỉnh hành vi TUI
scroll_acceleration.enabled: cuộn kiểu macOS. Thắng và ghi đèscroll_speedkhi được bật.scroll_speed: hệ số tốc độ cuộn (mặc định3, tối thiểu1). Bị bỏ qua nếuscroll_acceleration.enabledlàtrue.diff_style:autotự điều chỉnh theo độ rộng terminal,stackedluôn hiển thị một cột.
Ngoài ra, các tuỳ biến giao diện khác truy cập qua command palette (ctrl+x h hoặc /help) — ví dụ bật/tắt hiển thị username. Các thiết lập này được lưu lại giữa các lần khởi động.
CLI
Ngoài TUI, CLI cho phép tương tác với OpenCode một cách có lập trình — rất phù hợp cho scripting và automation.
Các lệnh chính
opencode [project]
Khởi động TUI
opencode run [message..]
Chế độ non-interactive, truyền prompt trực tiếp
opencode serve
Khởi động HTTP server headless cho API access
opencode web
HTTP server headless kèm giao diện web
opencode attach [url]
Kết nối terminal tới backend server đang chạy
opencode agent
Quản lý agents (create, list)
opencode auth
Quản lý credentials (login, list/ls, logout)
opencode mcp
Quản lý MCP servers (add, list/ls, auth, logout, debug)
opencode models [provider]
Liệt kê model theo định dạng provider/model
opencode session
Quản lý sessions (list)
opencode stats
Thống kê token usage và chi phí
opencode export [sessionID]
Xuất session ra JSON
opencode import <file>
Import session từ file JSON hoặc share URL
opencode github
GitHub agent cho automation (install, run)
opencode acp
Khởi chạy ACP server (Agent Client Protocol)
opencode upgrade [target]
Nâng cấp lên phiên bản mới nhất hoặc bản cụ thể
opencode uninstall
Gỡ cài đặt và xoá files liên quan
Global flags
--help
-h
Hiển thị trợ giúp
--version
-v
In số phiên bản
--print-logs
—
In logs ra stderr
--log-level
—
Mức log: DEBUG, INFO, WARN, ERROR
Vài flag đáng chú ý
opencode models --refresh làm mới cache models từ Models.dev — hữu ích khi provider vừa thêm model mới. opencode models --verbose hiện thêm metadata như chi phí.
Environment Variables
Đây là phần cấu hình quan trọng nhất nếu bạn định dùng OpenCode trong CI, container hoặc môi trường team. Toàn bộ hành vi runtime đều điều khiển được qua biến môi trường.
Cấu hình và hành vi
OPENCODE_CONFIG
string
Đường dẫn tới config file — load giữa global config và project config
OPENCODE_CONFIG_DIR
string
Đường dẫn tới config directory — thay thế thư mục .opencode
OPENCODE_CONFIG_CONTENT
string
Nội dung config JSON inline, ghi đè lúc runtime
OPENCODE_PERMISSION
string
Config permissions JSON inline
EDITOR
string
Editor dùng cho lệnh /editor và /export
OPENCODE_AUTO_SHARE
boolean
Tự động chia sẻ sessions
OPENCODE_DISABLE_AUTOUPDATE
boolean
Tắt kiểm tra cập nhật tự động
OPENCODE_DISABLE_AUTOCOMPACT
boolean
Tắt automatic context compaction
OPENCODE_DISABLE_PRUNE
boolean
Tắt pruning dữ liệu cũ
OPENCODE_DISABLE_TERMINAL_TITLE
boolean
Tắt cập nhật terminal title tự động
OPENCODE_DISABLE_DEFAULT_PLUGINS
boolean
Tắt default plugins
OPENCODE_DISABLE_LSP_DOWNLOAD
boolean
Tắt tự động download LSP server
OPENCODE_ENABLE_EXPERIMENTAL_MODELS
boolean
Bật experimental models
OPENCODE_ENABLE_EXA
boolean
Bật Exa web search tools (websearch)
OPENCODE_GIT_BASH_PATH
string
Đường dẫn Git Bash executable trên Windows
OPENCODE_DISABLE_CLAUDE_CODE
boolean
Tắt toàn bộ hỗ trợ .claude (prompt + skills)
OPENCODE_DISABLE_CLAUDE_CODE_PROMPT
boolean
Chỉ tắt đọc ~/.claude/CLAUDE.md
OPENCODE_DISABLE_CLAUDE_CODE_SKILLS
boolean
Chỉ tắt loading .claude/skills
OPENCODE_SERVER_PASSWORD
string
Bật HTTP basic auth cho serve / web
OPENCODE_SERVER_USERNAME
string
Ghi đè basic auth username (mặc định opencode)
OPENCODE_CLIENT
string
Client identifier (mặc định cli)
Các biến này bật tính năng đang phát triển, có thể thay đổi hoặc bị xoá không báo trước.
OPENCODE_EXPERIMENTAL
boolean
Bật tất cả tính năng experimental
OPENCODE_EXPERIMENTAL_ICON_DISCOVERY
boolean
Bật icon discovery
OPENCODE_EXPERIMENTAL_DISABLE_COPY_ON_SELECT
boolean
Tắt copy on select trong TUI
OPENCODE_EXPERIMENTAL_BASH_MAX_OUTPUT_LENGTH
number
Độ dài output tối đa cho bash commands
OPENCODE_EXPERIMENTAL_BASH_DEFAULT_TIMEOUT_MS
number
Timeout mặc định cho bash commands (ms)
OPENCODE_EXPERIMENTAL_OUTPUT_TOKEN_MAX
number
Số output tokens tối đa cho LLM responses
OPENCODE_EXPERIMENTAL_FILEWATCHER
boolean
Bật file watcher cho toàn bộ directory
OPENCODE_EXPERIMENTAL_OXFMT
boolean
Bật oxfmt formatter
OPENCODE_EXPERIMENTAL_LSP_TOOL
boolean
Bật experimental LSP tool
Cách dùng thực tế
Tools
Tools là các hành động LLM được phép thực hiện trong codebase. Mặc định tất cả tools đều bật và không cần quyền — bạn kiểm soát thông qua permission.
bash
Chạy lệnh shell (npm install, git status,...)
bash
edit
Sửa file bằng thay thế chuỗi chính xác
edit
write
Tạo file mới hoặc ghi đè file hiện có
edit
patch
Áp dụng patch files vào codebase
edit
read
Đọc nội dung file, hỗ trợ đọc khoảng dòng cụ thể
read
grep
Tìm kiếm nội dung bằng regular expressions
grep
glob
Tìm file bằng glob patterns, sắp xếp theo thời gian sửa
glob
list
Liệt kê file/thư mục, chấp nhận glob để lọc
list
skill
Load một skill (SKILL.md) vào hội thoại
skill
todowrite
Quản lý danh sách todo trong session
todowrite
todoread
Đọc danh sách todo hiện có
todoread
websearch
Tìm kiếm web qua Exa AI (cần OPENCODE_ENABLE_EXA)
websearch
webfetch
Lấy và đọc nội dung trang web
webfetch
question
Hỏi người dùng câu hỏi trong quá trình thực thi
question
lsp
Code intelligence (experimental)
lsp
Tìm kiếm và ignore patterns
Bên trong, grep, glob và list dùng ripgrep và tuân theo .gitignore. Muốn tìm trong các thư mục thường bị ignore, tạo file .ignore ở thư mục gốc project:
Mở rộng tools
Custom tools: định nghĩa function riêng trong config file.
MCP servers: tích hợp database, API và dịch vụ bên thứ ba qua Model Context Protocol.
Permissions
Permissions kiểm soát chính xác những gì agent được phép làm, với ba mức:
allow— cho phép, không hỏiask— hỏi người dùng trước khi thực hiệndeny— từ chối hoàn toàn
Wildcard cho MCP servers
Kiểm soát từng lệnh bash
Per-agent và Task permissions
Rules (AGENTS.md)
AGENTS.md là nơi bạn cung cấp hướng dẫn tùy chỉnh — tương tự như rules của Cursor. Nội dung file được đưa vào context của LLM.
Khởi tạo
Chạy /init trong OpenCode để quét dự án và tạo AGENTS.md tự động. Nếu file đã tồn tại, lệnh sẽ bổ sung nội dung vào file hiện có.
Thứ tự ưu tiên
Khi khởi động, OpenCode tìm rules theo thứ tự:
File cục bộ — duyệt ngược lên từ thư mục hiện tại (
AGENTS.md,CLAUDE.md, hoặcCONTEXT.md)File toàn cục —
~/.config/opencode/AGENTS.mdFile Claude Code —
~/.claude/CLAUDE.md(trừ khi bị tắt)
Tương thích Claude Code
Project rules:
CLAUDE.mdtrong thư mục dự án (dùng khi không cóAGENTS.md)Global rules:
~/.claude/CLAUDE.md(dùng khi không có~/.config/opencode/AGENTS.md)Skills:
~/.claude/skills/
Tắt hỗ trợ này bằng OPENCODE_DISABLE_CLAUDE_CODE=1 (hoặc hai biến con nếu chỉ muốn tắt một phần).
Custom instructions
Trường instructions cho phép tái sử dụng rules có sẵn thay vì sao chép vào AGENTS.md:
Các instructions từ xa được fetch với timeout 5 giây. Tất cả các file instruction đều được kết hợp với các file AGENTS.md của bạn.
Cấu hình (opencode.json)
OpenCode hỗ trợ cả JSON và JSONC (JSON có comments), với schema công khai tại opencode.ai/config.json để editor validate và autocomplete.
Thứ tự ưu tiên
Nguồn config được load theo thứ tự, nguồn sau ghi đè nguồn trước:
Remote config —
.well-known/opencode, mặc định của tổ chứcGlobal config —
~/.config/opencode/opencode.jsonCustom config — biến
OPENCODE_CONFIGProject config —
opencode.jsontrong projectThư mục
.opencode— agents, commands, pluginsInline config — biến
OPENCODE_CONFIG_CONTENT, ghi đè lúc runtime
Các thư mục .opencode và ~/.config/opencode dùng tên số nhiều cho thư mục con: agents/, commands/, modes/, plugins/, skills/, tools/, themes/.
Các option chính
model
Model chính, định dạng provider/model
small_model
Model cho tác vụ nhẹ (tạo tiêu đề...)
small_model fallback
Mặc định dùng model rẻ hơn cùng provider, nếu không có thì fallback về model
provider.<id>.options.timeout
Timeout request (ms, mặc định 300000, đặt false để tắt)
provider.<id>.options.setCacheKey
Luôn đặt cache key cho provider
enabled_providers
Chỉ cho phép các provider trong danh sách
disabled_providers
Chặn provider — thắng enabled_providers
default_agent
Agent mặc định, phải là primary agent
theme
Theme giao diện
share
manual (mặc định), auto, hoặc disabled
autoupdate
true, false, hoặc "notify" — chỉ hoạt động nếu không cài qua package manager
compaction.auto
Tự nén session khi context đầy (mặc định true)
compaction.prune
Xoá output tool cũ để tiết kiệm tokens (mặc định true)
tools
Bật/tắt từng tool, ví dụ { "write": false }
permission
Chính sách allow/ask/deny
keybinds
Phím tắt tuỳ chỉnh
shell
Shell dùng cho terminal tương tác, ví dụ "pwsh"
mcp
Cấu hình MCP servers
plugin
Load plugin từ npm, ví dụ ["opencode-wakatime"]
command
Định nghĩa custom commands
agent
Định nghĩa custom agents
instructions
Mảng đường dẫn/glob tới file hướng dẫn
formatter
Cấu hình code formatters
server
port, hostname, mdns, cors cho serve / web
Thay thế biến trong config
Nếu biến môi trường không được đặt, giá trị được thay bằng chuỗi rỗng. Đường dẫn file có thể tương đối với thư mục chứa config, hoặc tuyệt đối bắt đầu bằng / hoặc ~.
Managed settings cho tổ chức
macOS
/Library/Application Support/opencode/
Linux
/etc/opencode/
Windows
%ProgramData%\opencode
OpenCode đọc managed preferences từ domain ai.opencode.managed, deploy qua MDM (Jamf, Kandji, FleetDM). Các key trong plist map trực tiếp tới field trong opencode.json.
Kiểm tra bằng: opencode debug config
Các thư mục này yêu cầu quyền admin/root để ghi — người dùng không thể sửa, kể cả khi project config cố ghi đè.
Formatters
OpenCode tự động format files sau khi viết hoặc edit, bảo đảm code được generate đúng coding style của project.
Formatter tích hợp sẵn
prettier
.js .jsx .ts .tsx .html .css .md .json .yaml
prettier trong package.json
biome
.js .jsx .ts .tsx .html .css .md .json
file config biome.json(c)
gofmt
.go
lệnh gofmt
rustfmt
.rs
lệnh rustfmt
cargofmt
.rs
lệnh cargo fmt
ruff
.py .pyi
lệnh ruff
dart
.dart
lệnh dart
shfmt
.sh .bash
lệnh shfmt
clang-format
.c .cpp .h .hpp
file config .clang-format
Cách hoạt động
Khi OpenCode viết hoặc edit file, nó kiểm tra extension với tất cả formatters đã bật, chạy formatter command phù hợp, rồi áp dụng thay đổi. Nếu project có prettier trong package.json, OpenCode tự động dùng nó.
Cấu hình
Tắt toàn bộ: { "formatter": false }. Biến $FILE được thay bằng đường dẫn file đang format.
Custom Commands
Custom commands là prompt dựng sẵn để chạy bằng /tên-lệnh, thay vì gõ lại prompt dài mỗi lần. Chúng hoạt động song song với các lệnh built-in.
Hai cách định nghĩa
Đặt file .md vào .opencode/commands/ (per-project) hoặc ~/.config/opencode/commands/ (global). Tên file trở thành tên command — test.md cho phép chạy /test.
Cú pháp trong prompt
$ARGUMENTS— toàn bộ tham số. Ví dụ/component Button→$ARGUMENTS=Button.$1,$2,$3... — từng tham số theo vị trí.!`command`— chèn output của lệnh shell vào prompt.@path/to/file— include nội dung file vào prompt.
Các option
template
Prompt gửi đến LLM khi command thực thi (bắt buộc)
description
Mô tả ngắn hiển thị trong TUI
agent
Agent thực thi command (build, plan,...)
model
Override model mặc định cho command này
subtask
Chạy như subagent để không làm ô nhiễm context chính
Ví dụ thực tế
Chạy: /gen-tests src/utils/calculator.ts
Plugin System
Plugins cho phép hook vào các events của OpenCode để thêm tính năng, tích hợp dịch vụ bên ngoài, hoặc sửa đổi behavior mặc định.
Cài đặt plugin
Đặt file JavaScript/TypeScript vào:
.opencode/plugins/— project-level~/.config/opencode/plugins/— global
Files tự động load khi khởi động.
npm plugins được Bun tự động cài, cache tại ~/.cache/opencode/node_modules/. Local plugins load trực tiếp và có thể dùng package.json trong thư mục config.
Thứ tự load: global config → project config → global plugins → project plugins.
Cấu trúc plugin
Plugin là module JavaScript/TypeScript export một function:
project
Thông tin project hiện tại
directory
Thư mục làm việc
worktree
Git worktree path
client
SDK client để tương tác với AI
$
Bun shell API
Danh sách events
Command:
command.executedFile:
file.edited,file.watcher.updatedMessage:
message.updated,message.removedPermission:
permission.asked,permission.repliedSession:
session.created,session.compacted,session.deleted,session.idle,session.errorTool:
tool.execute.before,tool.execute.afterTUI:
tui.prompt.append,tui.command.execute,tui.toast.show
Các ví dụ plugin
Logging
Các level: debug, info, warn, error.
Tính năng mới và ChangeLog
Changelog chính thức (v1): https://opencode.ai/docs/changelog
Tính năng mới (tiếng Việt): https://opencode.io.vn/docs/features-moi/
What's new (v2): https://opencode.ai/v2/docs
Các nhóm tính năng đáng chú ý
Multi-model support: 75+ providers qua AI SDK và Models.dev; đổi model bằng
/modelshoặcctrl+tđể chuyển qua lại giữa variants có/không reasoning.MCP integration: 200+ MCP servers, cả remote (Context7, Vercel Grep) và local.
Agent Skills: reusable instructions dạng
.opencode/skills/<name>/SKILL.md— agent tự load khi cần.Plan mode vs Build mode: chuyển qua lại bằng phím Tab. Plan mode chỉ đề xuất approach, Build mode thực thi thay đổi.
File references & images:
@để tham chiếu file (fuzzy search), kéo-thả ảnh trực tiếp vào terminal.Undo/Redo:
/undovà/redonhiều lần được; thay đổi file được quản lý bằng Git.Share conversations:
/sharetạo link chia sẻ session với team. Mặc định không tự động chia sẻ.Tích hợp IDE & Git: VS Code, JetBrains, Neovim, GitHub Actions, GitLab Duo.
Lộ trình gợi ý
Nếu bạn mới bắt đầu, thứ tự học hợp lý là:
Cài đặt +
/connect— có provider, xem/modelsđể chọn model./init— tạoAGENTS.mdvà commit vào Git.Tập quen với
@và!— tham chiếu file, chạy lệnh shell.Workflow Plan → Build — luôn lập kế hoạch (Tab) trước khi yêu cầu sửa code.
Thiết lập
permission— đặteditvàbashlàaskcho tới khi tin tưởng agent hơn.Tạo
AGENTS.mdcó cấu trúc — mô tả project structure, code standards, conventions.Viết custom commands cho các tác vụ lặp lại (
/review,/gen-tests,/deploy-check).Chuyển sang
opencode.json— gom permissions, formatter, instructions vào file để commit.Thêm MCP servers và plugins khi cần tích hợp hệ thống bên ngoài.
Bài viết liên quan
So sánh OpenCode và Claude Code: Nên chọn AI Coding Agent nào?Cấu trúc Agents, Skills, Commands: OpenCode vs Claude Code — và cách chuyển đổiQuy tắc Permission và Bảo mật trong Claude CodeCLAUDE.md — Bộ nhớ dự án và Auto MemorySo sánh CodeGraph, GitNexus và codebase-memory-mcpTài liệu tham khảo
Tài liệu chính thức (tiếng Việt)
CLI Commands — phần Environment Variables nằm ở cuối trang
Tài liệu chính thức (tiếng Anh)
Mã nguồn
Cập nhật lần cuối
Nội dung này có hữu ích không?