Tập lệnh Linux hay dùng

Tập lệnh Linux hay dùng: Nền tảng bắt buộc cho lập trình viên hiện đại

Trong thế giới phát triển phần mềm ngày nay, Linux không còn là lựa chọn phụ mà đã trở thành hệ điều hành cốt lõi của server, cloud, container và hệ thống CI/CD. Việc nắm vững các tập lệnh Linux thông dụng giúp lập trình viên chủ động kiểm soát hệ thống, xử lý sự cố nhanh và tối ưu hiệu suất một cách bài bản.

Bài viết này trong Cẩm nang NQDEV sẽ hệ thống lại các nhóm lệnh Linux quan trọng nhất, không chỉ dừng ở “biết lệnh”, mà hướng tới hiểu đúng – dùng đúng – dùng hiệu quả trong thực tế.


1. Quản lý gói cài đặt – Nền móng của hệ thống Linux

Trên các bản phân phối dựa trên Debian/Ubuntu, apt-get là công cụ quản lý gói quen thuộc:

  • apt-get install <package> → Cài đặt gói phần mềm

  • apt-get remove <package> → Gỡ bỏ gói đã cài

  • apt-get update → Cập nhật cơ sở dữ liệu gói (rất quan trọng trước khi cài mới)

💡 Lưu ý chiến lược: Mỗi bản phân phối Linux có trình quản lý gói riêng (yum, dnf, pacman, zypper…). Lập trình viên chuyên nghiệp cần hiểu tư duy chung, không chỉ học thuộc một câu lệnh.


2. Truy vấn thông tin hệ thống – Đọc “sức khỏe” máy chủ

Static Statistical - Đây là nhóm lệnh giúp bạn hiểu hệ thống đang sống hay đang… hấp hối.

  • uptime – Thời gian chạy và tải trung bình (load average)

  • free – Tình trạng bộ nhớ RAM

  • df – Dung lượng trống của các filesystem

  • du – Dung lượng thực tế thư mục đang chiếm

  • top – Danh sách tiến trình tiêu thụ CPU/RAM

  • htop – Phiên bản nâng cao, trực quan và tương tác hơn

  • iotop - Disk stats

  • ps -aux – Liệt kê tiến trình đang chạy

  • lsof – File nào đang bị process nào “giữ”

  • netstat – Kết nối mạng, port, routing

  • vmstat – Thống kê bộ nhớ ảo, swap, I/O

🎯 Góc nhìn NQDEV Platform: Khi debug hiệu năng, đừng nhìn một lệnh đơn lẻ. Hãy kết hợp top + free + vmstat để có cái nhìn toàn cảnh.


3. Làm việc với thiết bị phần cứng

Nhóm lệnh này cực kỳ quan trọng khi làm việc với server vật lý, VM hoặc troubleshooting phần cứng:

  • lsblk – Danh sách thiết bị lưu trữ

  • lspci – Thiết bị PCI (card mạng, GPU…)

  • lsusb – Thiết bị USB

  • lshw – Thông tin chi tiết phần cứng

  • lsscsi – Thiết bị SCSI

  • dmesg – Nhật ký kernel (vũ khí tối thượng khi lỗi driver)

🔍 Tư duy dài hạn: dmesg không chỉ là log – nó là dòng thời gian sự cố của kernel.


4. Quản lý ổ lưu trữ và hệ thống tập tin

Đây là khu vực “nguy hiểm nhưng bắt buộc phải biết”:

  • df, du, lsblk – Quan sát dung lượng

  • fdisk, parted – Phân vùng ổ đĩa

  • mkfs – Tạo filesystem

  • mount, umount – Gắn / gỡ ổ lưu trữ

  • fsck – Kiểm tra và sửa lỗi filesystem

  • gparted – Công cụ đồ họa (GUI)

⚠️ Khuyến nghị: Luôn backup trước khi dùng fdisk, mkfs, parted. Một lệnh sai có thể xóa toàn bộ dữ liệu.


5. Kết nối và làm việc với máy chủ từ xa

Không có Linux hiện đại nếu thiếu kết nối mạng:

  • ssh – Điều khiển máy chủ từ xa an toàn

  • wget – Tải file nhanh, gọn

  • curl – Gửi HTTP request, kiểm thử API

🚀 Với DevOps: ssh + curl là cặp đôi quyền lực để kiểm tra dịch vụ production mà không cần trình duyệt.


Kết luận: Biết lệnh là một chuyện – làm chủ Linux là chuyện khác

Danh sách lệnh trên không nhằm để học thuộc, mà để xây dựng tư duy làm việc với hệ điều hành Linux một cách chủ động. Khi bạn hiểu vì sao dùng lệnh đó, trong ngữ cảnh nào, bạn đã vượt qua mức “người dùng Linux” để tiến gần hơn tới kỹ sư hệ thống thực thụ.

👉 Nếu bạn muốn tiếp tục đào sâu Linux theo hướng lập trình – DevOps – hệ thống, hãy theo dõi thêm các bài viết tại 🔗 Cẩm nang NQDEV: https://blogs.nhquydev.net/arrow-up-right

NQDEV Platform không chỉ chia sẻ kiến thức, mà hướng bạn đến cách tư duy dài hạn và bền vững trong nghề công nghệ.


Last updated