Tổng hợp RTSP 2025 cho camera IP – Streaming nâng cao và hướng dẫn triển khai toàn diện

Trong thế giới camera IP, việc truy xuất luồng trực tiếp không chỉ để xem hình ảnh mà còn phục vụ cho nhiều bài toán chuyên sâu như ghi hình NVR, phân tích AI, xử lý video server-side, hay tích hợp vào các hệ thống IoT. Ở trung tâm của những nhu cầu đó chính là RTSP, giao thức streaming phổ biến nhất hiện nay.

RTSP Camera
RTSP Camera

Trong bài viết này, Cẩm nang NQDEV sẽ giúp bạn:

  • Nắm được danh sách RTSP cập nhật 2025 theo từng dòng camera phổ biến.

  • Hiểu rõ sự khác biệt giữa RTSP – RTMP – HLS, và khi nào nên chọn giao thức nào.

  • Thành thạo lấy luồng RTSP từ bất kỳ camera nào bằng ONVIF Device Manager (ODM).

Bài viết mang tính ứng dụng thực tiễn, phù hợp cho kỹ thuật viên, nhà phát triển phần mềm, lẫn người dùng đang triển khai hệ thống camera.


1. Danh sách RTSP 2025 theo model camera IP phổ biến

Dưới đây là tổng hợp RTSP URL cập nhật 2025, được chuẩn hóa theo tài liệu của hãng và từ các mẫu triển khai thực tế.

Lưu ý: Đa phần camera dùng cấu trúc chung: rtsp://username:password@IP:554/…


1.1. Hikvision (2025)

Luồng chính (Main Stream):

rtsp://user:pass@ip/Streaming/Channels/101/

Luồng phụ (Sub Stream):

rtsp://user:pass@ip/Streaming/Channels/102/

Hikvision thường rất ổn định, phù hợp cho NVR, AI và xử lý real-time.


1.2. Dahua (2025)

Main stream:

rtsp://user:pass@ip/cam/realmonitor?channel=1&subtype=0

Sub stream:

rtsp://user:pass@ip/cam/realmonitor?channel=1&subtype=1

Dahua hỗ trợ nhiều profile encoder, đặc biệt dễ dùng cho VMS.


1.3. Ezviz

rtsp://user:pass@ip:554/h264_stream

Nhiều model Ezviz cần bật chế độ RTSP trong "Local Storage" hoặc "Advanced Settings".


1.4. Imou (KBVision OEM)

rtsp://user:pass@ip/cam/realmonitor?channel=1&subtype=0

Dùng chung với cấu trúc của Dahua.


Tapo mới đã hỗ trợ RTSP qua HomeKit & Tapo Care:

rtsp://user:pass@ip/stream1
rtsp://user:pass@ip/stream2

1.6. Yoosee

rtsp://ip/onvif1
rtsp://ip/onvif2

Một số model phải bật “RTSP Service” trong phần nâng cao.


1.7. ONVIF Generic (áp dụng cho hầu hết camera IP)

rtsp://user:pass@ip:554/Streaming/Channels/101

Channel 101 / 102 gần như là tiêu chuẩn chung trên nhiều brand OEM.


1.8. Camera Trung Quốc – No Brand / Generic

rtsp://user:pass@ip/live/ch00_0
rtsp://user:pass@ip/live/ch00_1
rtsp://user:pass@ip:554/user=USER&password=PASS&channel=1&stream=0.sdp?

1.9. Vivotek / Vantech / Generic

rtsp://user:pass@ip/live.sdp
rtsp://user:pass@ip:554/ch01/0

Mỗi dòng OEM sẽ thay đổi đôi chút nhưng phần lớn theo cấu trúc trên.


2. So sánh RTSP – RTMP – HLS: Nên dùng giao thức nào cho camera IP?

Đây là phần quan trọng nhất khi triển khai hệ thống streaming. Mỗi giao thức có mục tiêu và ưu điểm riêng.


2.1. RTSP – Chuẩn cho camera IP & AI real-time

Đặc điểm
Mô tả

Độ trễ

Thấp (0.3–1s)

Ứng dụng

Camera IP, xử lý AI, NVR

Chạy trên

LAN/Internet

Ưu điểm

Tốc độ, ổn định, dùng nhiều trong ONVIF

Nhược điểm

Không tối ưu cho web, cần player hỗ trợ

RTSP phù hợp nhất khi bạn:

  • xem camera nội bộ,

  • pull stream cho AI (YOLO, DeepStream…)

  • cần độ trễ thấp,

  • push qua server trung gian.


2.2. RTMP – Chuẩn streaming cũ nhưng vẫn hữu dụng

Đặc điểm
Mô tả

Độ trễ

1–3s

Ứng dụng

Push lên Wowza, YouTube, Facebook

Ưu điểm

Rất ổn định cho ingest

Nhược điểm

Không hỗ trợ native trên web, bị thay thế dần

Dùng RTMP khi cần: đẩy camera lên server hoặc livestream.


2.3. HLS – Chuẩn streaming Web-HTML5

Đặc điểm
Mô tả

Độ trễ

6–20s

Ứng dụng

Web, mobile, CDN

Ưu điểm

Tương thích mọi trình duyệt hiện đại

Nhược điểm

Độ trễ cao nhất

Chọn HLS khi bạn:

  • muốn xem trên web mà không cài app,

  • cần ổn định, nhưng không yêu cầu real-time.


2.4. Chốt lại: Nên chọn giao thức nào?

Mục đích
Giao thức phù hợp

AI, phân tích hình ảnh

RTSP

Livestream, push server

RTMP

Xem trên web, app

HLS

Hệ thống camera truyền thống

RTSP + ONVIF

2.5. So sánh RTSP – RTMP – HLS

Giao thức
Độ trễ
Ổn định
Ứng dụng

RTSP

0.3–1s

Cao

Giám sát, AI, NVR

RTMP

1–3s

Cao

Livestream lên server / YouTube / FB

HLS

6–20s

Rất cao

Web / Mobile / CDN

Tóm tắt:

  • RTSP: real-time, nội bộ, AI.

  • RTMP: livestream, push server.

  • HLS: web & mobile, ổn định nhưng trễ cao.


3. Hướng dẫn lấy RTSP bằng ONVIF Device Manager (ODM)

Đây là cách đơn giản nhất để lấy URL RTSP đúng chuẩn cho mọi loại camera, kể cả OEM hoặc model không rõ hãng.

  1. Tải ODM (Windows).

  2. Đảm bảo camera + PC cùng mạng LAN.

  3. ODM quét camera → nhập username/password.

  4. Chọn tab Media → Live Video → Profile.

  5. Copy link RTSP đúng chuẩn (Main/Substream).

Ví dụ: rtsp://admin:[email protected]:554/Streaming/Channels/101


3.1. Cài đặt ONVIF Device Manager

Tải ODM (Windows) và mở ứng dụng.

  • Camera và máy tính phải cùng mạng LAN.

  • Đảm bảo camera đã bật ONVIF hoặc chế độ mở (NAT/Port).


3.2. Đăng nhập camera trong ODM

ODM sẽ tự tìm camera → chọn thiết bị → nhập:

  • Username

  • Password

Ngay lập tức bạn sẽ thấy thông tin camera, model, firmware.


3.3. Lấy RTSP của camera

Vào tab:

Media → Live Video

ODM sẽ hiển thị RTSP trực tiếp, ví dụ:

rtsp://admin:[email protected]:554/Streaming/Channels/101

Hoặc dạng:

rtsp://username:password@ip/cam/realmonitor?channel=1&subtype=0

ODM luôn trả về đúng URL theo tiêu chuẩn ONVIF, giúp bạn tránh lỗi sai định dạng.

4. Chuyển RTSP → HLS / WebRTC

4.1. RTSP → HLS với FFmpeg

ffmpeg -i rtsp://user:pass@IP:554/stream \
       -c:v copy -c:a aac \
       -f hls \
       -hls_time 2 \
       -hls_list_size 5 \
       -hls_flags delete_segments \
       /path/to/output.m3u8
  • hls_time: thời gian mỗi segment (giây)

  • hls_list_size: số segment lưu trong playlist

  • delete_segments: xóa segment cũ để tiết kiệm dung lượng

4.2. RTSP → WebRTC

  • Sử dụng Media Server (Janus, Ant Media, Wowza, Kurento)

  • Input: RTSP URL

  • Output: WebRTC → phát trực tiếp trên trình duyệt, độ trễ ~0.5–1s

Lợi ích: web & mobile đều xem trực tiếp, real-time.


5. Tạo server streaming

5.1. Nginx + RTMP module

  • Nginx có module RTMP → push RTSP → RTMP/HLS

  • Tối ưu cho web, mobile, livestream nội bộ.

Cấu hình mẫu:

rtmp {
    server {
        listen 1935;
        application live {
            live on;
            record off;
        }
    }
}
  • Push bằng FFmpeg:

ffmpeg -i rtsp://user:pass@IP:554/stream \
       -c copy -f flv rtmp://server/live/streamkey

5.2. Wowza / Ant Media / FFmpeg Server

  • Wowza: nhận RTSP, push RTMP/HLS/WebRTC, hỗ trợ multi-bitrate.

  • Ant Media: hỗ trợ low-latency WebRTC.

  • FFmpeg standalone: RTSP → HLS hoặc RTMP, lightweight, dễ triển khai.


6. Bộ sưu tập RTSP test camera công cộng

Dùng để thử nghiệm phần mềm hoặc streaming server:

Nguồn
Link mẫu

Public MotionJPEG

http://194.87.80.21/mjpg/video.mjpg

Wowza RTSP Test

rtsp://wowzaec2demo.streamlock.net/vod/mp4:BigBuckBunny_115k.mov

GitHub / AzwadFawadHasan

Các link MJPEG/RTSP mẫu cho dev

Lưu ý: Đây chỉ dùng mục đích thử nghiệm, không dùng cho triển khai thương mại.


7. Kết luận

RTSP vẫn là xương sống của mọi hệ thống camera IP trong năm 2025 – đặc biệt khi nhu cầu phân tích hình ảnh và tích hợp AI ngày càng mạnh mẽ. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa RTSP, RTMP và HLS giúp bạn triển khai đúng mục tiêu, tránh lãng phí tài nguyên, đồng thời tối ưu trải nghiệm người xem.

Ngoài ra, sử dụng ONVIF Device Manager giúp bạn lấy RTSP nhanh – chính xác – không cần thử từng mẫu, phù hợp cho mọi kỹ thuật viên và lập trình viên.

  • RTSP vẫn là chuẩn mạnh nhất cho camera IP và AI real-time.

  • RTMP, HLS, WebRTC phục vụ mục đích livestream / web khác nhau.

  • ONVIF Device Manager là cách nhanh và chính xác để lấy RTSP URL.

  • FFmpeg, Nginx, Wowza, Ant Media cho phép xây dựng server streaming linh hoạt, đa dạng.

  • Bộ sưu tập RTSP test giúp bạn thử nghiệm phần mềm mà không cần camera thật.

Với hướng dẫn này, bạn có thể triển khai hệ thống camera IP đầy đủ từ 2025, từ lấy link, test, tích hợp AI, đến phát trực tiếp trên web/mobile.

Last updated

Was this helpful?